1, Chất làm đặc
Chất làm đặc có thể làm tăng độ nhớt và mùi vị của thực phẩm, thường được sử dụng trong chế biến gia vị, mứt, xúc xích và các thực phẩm khác. Các chất làm đặc phổ biến bao gồm gelatin, pectin, carboxymethyl cellulose, v.v.
Gelatin là một vật liệu polymer tự nhiên có nguồn gốc từ xương và nướu động vật, có ưu điểm là không biến dạng, độ trong suốt cao, không lọc, kháng axit và kiềm và thường được sử dụng để làm kẹo.
Pectin là một chất có trọng lượng phân tử cao tự nhiên có nguồn gốc từ thực vật, có ưu điểm là hòa tan trong nước mạnh, hòa tan keo trong nước và độ nhớt cao. Nó thường được sử dụng để làm mứt.
Carboxymethyl cellulose là chất được biến đổi hóa học từ cellulose, không mùi, không màu, có khả năng làm tăng độ nhớt của thực phẩm. Nó thường được sử dụng để làm thực phẩm đông lạnh.
2, Chất nhũ hóa
Chất nhũ hóa là chất có thể trộn nước và dầu và được sử dụng phổ biến trong sản xuất các sản phẩm từ sữa, kẹo, bánh ngọt và các sản phẩm thực phẩm khác. Các chất nhũ hóa phổ biến bao gồm lecithin, glyceride axit béo, v.v.
Lecithin là một chất tự nhiên có nguồn gốc từ trứng, có đặc tính nhũ hóa và hoạt động bề mặt tốt. Nó thường được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm sữa như sữa bột và kem.
Glyceride axit béo là các chất hóa học được hình thành từ quá trình este hóa axit béo và glycerol, có thể ổn định nhũ tương thực phẩm và thường được sử dụng trong sản xuất thực phẩm như bánh ngọt và nước sốt salad.
3, Chất ổn định
Chất ổn định có thể làm tăng độ ổn định và duy trì chất lượng thực phẩm và thường được sử dụng trong chế biến các sản phẩm từ sữa, đồ uống, gia vị và các thực phẩm khác. Các chất ổn định phổ biến bao gồm carboxymethyl cellulose, gelatin, phosphate, v.v.
Carboxymethyl cellulose và gelatin đã được đưa vào chất làm đặc và sẽ không được trình bày ở đây.
Phosphate là chất chelat cấp thực phẩm có thể ổn định các nguyên tố vi lượng trong thực phẩm và ngăn chặn quá trình oxy hóa và hư hỏng của chúng. Nó thường được sử dụng trong sản xuất thực phẩm như bơ và các sản phẩm thịt.
4, Chất chống oxy hóa
Chất chống oxy hóa có thể ức chế phản ứng oxy hóa trong thực phẩm và chúng chủ yếu được sử dụng trong thực phẩm nhiều dầu mỡ và dễ bị oxy hóa. Các chất chống oxy hóa phổ biến bao gồm vitamin C, vitamin E, sorbitol, v.v.
Vitamin C có thể ức chế phản ứng oxy hóa của axit béo và thường được sử dụng trong sản xuất dầu và các sản phẩm thịt.
Vitamin E là chất chống oxy hóa tự nhiên có thể ổn định hàm lượng dinh dưỡng trong thực phẩm và được sử dụng phổ biến trong sản xuất thực phẩm như chất béo và bơ đậu phộng.
Mặt khác, Sorbitol là một chất tự nhiên có nguồn gốc từ thực vật và có đặc tính chống oxy hóa mạnh. Nó thường được sử dụng trong các loại thực phẩm dễ bị oxy hóa như nước ép trái cây.
Trên đây là các loại và công dụng phổ biến của nguyên liệu hóa chất thực phẩm. Trong quá trình sản xuất, cần đặc biệt chú ý đến số lượng và độ an toàn của phụ gia thực phẩm được sử dụng để đảm bảo chất lượng và an toàn sản xuất thực phẩm.

