Natri bicarbonate, có công thức phân tử NaHCO æ, là một hợp chất vô cơ. Nó là một loại bột màu trắng hoặc tinh thể mịn, không mùi, mặn, dễ tan trong nước, ít tan trong ethanol (một số người cho là không hòa tan) và dung dịch nước có tính kiềm nhẹ. Nó dễ bị phân hủy khi đun nóng và phân hủy chậm trong không khí ẩm, tạo ra carbon dioxide. Nó bắt đầu phân hủy ở khoảng 50 độ và bị phân hủy hoàn toàn khi đun nóng đến 270 độ. Khi tiếp xúc với axit, nó bị phân hủy mạnh và tạo ra carbon dioxide. Natri bicarbonate được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như hóa chất, dược phẩm, thực phẩm, công nghiệp nhẹ, dệt may và đời sống nhân dân, đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc dân
hữu hóa
Độ axit và độ kiềm
Dung dịch natri bicarbonate có tính kiềm yếu do bị thủy phân:
HCO{{0}}H2O ⇌ H2CO3+OH -. Giá trị pH của dung dịch nước 0,8% là 8,3.
Phản ứng với axit
Natri bicarbonate có thể phản ứng với axit, chẳng hạn như với axit clohydric:
NaHCO3+HCl=NaCl+CO2 ↑+H2O .
Phản ứng với kiềm
Natri bicarbonate có thể phản ứng với bazơ, chẳng hạn như natri bicarbonate phản ứng với natri hydroxit: NaHCO3+NaOH=Na2CO3+H2O; Khi phản ứng với canxi hiđroxit, nếu có đủ natri bicarbonat thì sẽ có:
2NaHCO3+Ca (OH) 2=CaCO3 ↓+Na2CO3+2H2O;
Nếu có một lượng nhỏ natri bicarbonate thì có:
NaHCO3+Ca (OH) 2=CaCO3 ↓+NaOH+H2O .
Phản ứng với muối
1. Natri bicarbonate có thể trải qua quá trình thủy phân kép bằng nhôm clorua và nhôm clorat, tạo ra nhôm hydroxit, muối natri và carbon dioxide. Các phương trình hóa học là:
3NaHCO3+AlCl3=Al (OH) 3 ↓+3NaCl+3CO2 ↑;
3NaHCO3+Al (ClO3) 3=Al (OH) 3 ↓+3NaClO3+3CO2 ↑ .
2. Natri bicarbonate có thể trải qua phản ứng phân hủy kép với một số dung dịch muối kim loại, chẳng hạn như
2HCO3-+Mg2+=CO2 ↑+MgCO3 ↓+H2O .
Phân hủy nhiệt
Natri bicarbonate có đặc tính ổn định ở nhiệt độ phòng và dễ bị phân hủy khi đun nóng. Nó bắt đầu phân hủy ở khoảng 50 độ và mất hoàn toàn carbon dioxide ở 270 độ. Nó không thay đổi trong không khí khô và phân hủy từ từ trong không khí ẩm.

