Polyacrylamide hay còn gọi là Poly (acrylamide) trong tiếng Anh có số CAS là 9003-05-8 và công thức phân tử là (C3H5NO)n. Polyacrylamide là một polyme hữu cơ tuyến tính và là sản phẩm keo tụ xử lý nước có trọng lượng phân tử cao, có thể hấp phụ đặc biệt các hạt lơ lửng trong nước. Nó đóng vai trò cầu nối giữa các hạt, cho phép các hạt mịn hình thành các khối lớn hơn và đẩy nhanh quá trình lắng. Quá trình này được gọi là keo tụ, vì PAM đóng vai trò là chất keo tụ để xử lý nước và được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước thải do tác dụng keo tụ tuyệt vời của nó. Kích thước mắt lưới polyacrylamide: Kích thước mắt lưới đề cập đến kích thước hạt hoặc độ mịn của vật liệu và kích thước mắt lưới là số ô vuông trên một đơn vị diện tích. Thường được định nghĩa là số lượng lỗ lưới trên diện tích 1 inch * 1 inch, nghĩa là kích thước mắt lưới của sàng.
Các đặc tính của polyacrylamit:
1. Sự kết tụ. PAM có thể trung hòa các chất lơ lửng thông qua dòng điện và đóng vai trò keo tụ
2. Độ bám dính. Nó có thể đóng vai trò liên kết thông qua các phản ứng vật lý và hóa học, v.v.
3. Đặc tính làm dày. Trong cả điều kiện trung tính và axit, PAM có tác dụng làm đặc. Nếu giá trị pH trên 10, PAM dễ bị thủy phân.
Polyacrylamide là một loại polymer hòa tan trong nước quan trọng có các đặc tính có giá trị như keo tụ, làm dày, chống cắt, giảm lực cản và khả năng phân tán. Các tính chất này thay đổi tùy thuộc vào các ion dẫn xuất. Do đó, nó được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như khai thác dầu, chế biến khoáng sản, rửa than, luyện kim, công nghiệp hóa chất, sản xuất giấy, dệt may, sản xuất đường, y học, bảo vệ môi trường, vật liệu xây dựng và sản xuất nông nghiệp.
Điều kiện ảnh hưởng đến hiệu quả
Trong trường hợp bình thường, hiệu quả đông máu của polyacrylamide tăng lên khi sử dụng nhiều hơn, nhưng sử dụng quá mức có thể làm giảm tác dụng và biến nó trở lại thành chất keo ổn định. Thứ hai, thời gian keo tụ: sự kết hợp giữa chất keo tụ hữu cơ và vô cơ được đặc trưng bởi khả năng thu được hạt keo tụ lớn nhất và làm đông tụ hoặc hấp phụ các giọt dầu. Nếu tốc độ quá chậm và thời gian quá ngắn, chất keo tụ không thể tiếp xúc hoàn toàn với các hạt rắn, điều này không có lợi cho chất keo tụ thu giữ các hạt keo; Và sự phân bố nồng độ của chất keo tụ cũng không đồng đều, điều này không có lợi cho hiệu quả của chất keo tụ. Hiệu quả sử dụng của polyacrylamide cũng liên quan đến nhiệt độ nước: ở nhiệt độ nước thấp, tốc độ phản ứng quá chậm, thời gian thủy phân tăng lên và ảnh hưởng đến lượng nước được xử lý. Đồng thời, độ nhớt quá cao cũng có thể làm cho hiệu ứng xé của chất keo tụ trở nên nhỏ hơn. Khi nhiệt độ nước cao, tốc độ phản ứng quá nhanh dẫn đến kết tủa nhỏ.
Chỉ cần bạn nắm vững những điều cần thiết ở trên, tôi tin rằng khi sử dụng chất keo tụ polyacrylamide, bạn sẽ tránh được những hiểu lầm và tăng hiệu quả keo tụ lên rất nhiều.

